~に決まっている
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + に決まっている, い-Adjective + に決まっている, な-Adjective + だに決まっている, Noun + だに決まっている
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~に決まっている được sử dụng để diễn tả sự chắc chắn hoặc một niềm tin mạnh mẽ về một tình huống hoặc sự kiện. Nó có thể được dịch trong tiếng Việt là 'rõ ràng là', 'chắc chắn là', hoặc 'không nghi ngờ gì'. Cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. こんなに暑い日に運動したら、汗をかくに決まっている。
Vào ngày nóng thế này mà tập thể dục thì chắc chắn sẽ đổ mồ hôi.
2. 彼が試験に落ちたら、がっかりするに決まっている。
Nếu anh ấy trượt kỳ thi, chắc chắn sẽ thất vọng.
3. 彼女はいつも遅れるから、今日も遅れるに決まっている。
Cô ấy lúc nào cũng đến muộn, nên hôm nay chắc chắn cũng sẽ muộn.
4. このゲームは楽しいに決まっている。
Trò chơi này chắc chắn là rất vui.