~に堪えない
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-dictionary form + に堪えない, Noun + に堪えない
Mô tả chi tiết
Mẫu ngữ pháp ~に堪えない được sử dụng khi điều gì đó quá khó chịu, kinh khủng hoặc đau đớn đến mức không thể chịu đựng nổi. Các động từ phổ biến bao gồm 見るに堪えない, 聞くに堪えない, 読むに堪えない, v.v., có nghĩa là 'không thể chịu nổi để xem/nghe/đọc'.
Ví dụ:
1. 彼の冗談は聞くに堪えない。
Trò đùa của anh ấy không thể nghe nổi.
2. その映画は見るに堪えないほどひどい出来だ。
Bộ phim đó tệ đến mức không thể xem nổi.
3. この小説は読むに堪えないほど退屈だ。
Cuốn tiểu thuyết này chán đến mức không thể đọc nổi.
4. 彼の行動は見るに堪えない。
Hành động của anh ấy không thể nhìn nổi.