~に堪えない
JLPT N1
Chỉ điều gì đó không thể chịu nổi hoặc không đáng làm (ví dụ: 'không thể chịu nổi khi xem', 'không thể chịu nổi khi nghe')

Cấu trúc:

Verb-dictionary form + に堪えない, Noun + に堪えない

Mô tả chi tiết

Mẫu ngữ pháp ~に堪えない được sử dụng khi điều gì đó quá khó chịu, kinh khủng hoặc đau đớn đến mức không thể chịu đựng nổi. Các động từ phổ biến bao gồm 見るに堪えない, 聞くに堪えない, 読むに堪えない, v.v., có nghĩa là 'không thể chịu nổi để xem/nghe/đọc'.

Ví dụ:

Trò đùa của anh ấy không thể nghe nổi.
Bộ phim đó tệ đến mức không thể xem nổi.
Cuốn tiểu thuyết này chán đến mức không thể đọc nổi.
Hành động của anh ấy không thể nhìn nổi.