~に反して
JLPT N2
Trái ngược với, chống lại, mặc dù.

Cấu trúc:

Noun + に反して

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~に反して được sử dụng để diễn tả rằng điều gì đó trái ngược hoặc chống lại một kỳ vọng hoặc niềm tin. Nó có thể được dịch là 'trái với', 'chống lại', hoặc 'bất chấp' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng với danh từ.

Ví dụ:

Trái với dự báo thời tiết, hôm nay trời đang mưa.
Trái với dự đoán của anh ấy, đội đã thắng trận.
Trái với ý kiến của bố mẹ, tôi đã kết hôn với anh ấy.
Trái với đánh giá của các nhà phê bình, bộ phim này đã thành công lớn.