~に反して
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + に反して
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~に反して được sử dụng để diễn tả rằng điều gì đó trái ngược hoặc chống lại một kỳ vọng hoặc niềm tin. Nó có thể được dịch là 'trái với', 'chống lại', hoặc 'bất chấp' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng với danh từ.
Ví dụ:
1. 天気予報に反して、今日は雨が降っている。
Trái với dự báo thời tiết, hôm nay trời đang mưa.
2. 彼の予想に反して、試合に勝った。
Trái với dự đoán của anh ấy, đội đã thắng trận.
3. 両親の意見に反して、彼と結婚した。
Trái với ý kiến của bố mẹ, tôi đã kết hôn với anh ấy.
4. この映画は批評家の評価に反して大ヒットした。
Trái với đánh giá của các nhà phê bình, bộ phim này đã thành công lớn.