~にわたって
JLPT N2
Biểu thị một phạm vi hoặc mức độ; 'trên', 'khắp', 'xuyên suốt'.

Cấu trúc:

Noun + にわたって

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~にわたって được sử dụng để diễn tả một phạm vi hoặc mức độ của một hành động, sự kiện, hoặc tình huống cụ thể. Nó có thể được dịch là 'trên', 'xuyên suốt', hoặc 'trải dài' trong tiếng Việt. Cấu trúc này có thể được sử dụng với các loại từ khác nhau như thời gian, khoảng cách và số lượng.

Ví dụ:

Cô ấy đã học tiếng Nhật trong suốt một năm.
Dự án này sẽ xây dựng đường dài 50 km.
Tác phẩm của anh ấy được đọc ở nhiều quốc gia.
Bí mật đó đã được giữ kín qua nhiều thế hệ.