~にしては
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + にしては, い-Adjective + にしては, な-Adjective + にしては, Noun + にしては
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~にしては được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó là bất thường hoặc không mong đợi khi xem xét một điều kiện hoặc ngữ cảnh cụ thể. Có thể được dịch là 'đối với' hoặc 'xét theo' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.
Ví dụ:
1. 彼女は初心者にしては、上手に水泳ができる。
Cô ấy bơi rất giỏi dù chỉ là người mới bắt đầu.
2. このお寿司は安いにしては、とても美味しい。
Sushi này tuy rẻ nhưng rất ngon.
3. 彼は若いにしては、とても落ち着いている。
Anh ấy rất điềm tĩnh dù còn trẻ.
4. あの人は外国人にしては、日本語がうまい。
Người đó nói tiếng Nhật rất giỏi dù là người nước ngoài.