~にしては
JLPT N3
Biểu thị 'đối với' hoặc 'xét về' theo nghĩa bất thường hoặc không ngờ tới.

Cấu trúc:

Verb-casual + にしては, い-Adjective + にしては, な-Adjective + にしては, Noun + にしては

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~にしては được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó là bất thường hoặc không mong đợi khi xem xét một điều kiện hoặc ngữ cảnh cụ thể. Có thể được dịch là 'đối với' hoặc 'xét theo' trong tiếng Việt. Cách cấu tạo khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.

Ví dụ:

Cô ấy bơi rất giỏi dù chỉ là người mới bắt đầu.
Sushi này tuy rẻ nhưng rất ngon.
Anh ấy rất điềm tĩnh dù còn trẻ.
Người đó nói tiếng Nhật rất giỏi dù là người nước ngoài.