~にしたら
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + にしたら, Pronoun + にしたら
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~にしたら được sử dụng để diễn tả quan điểm hoặc ý kiến từ góc nhìn của người khác. Nó có thể được dịch là 'từ góc nhìn của' hoặc 'nếu tôi là' trong tiếng Việt. Cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với danh từ hay đại từ.
Ví dụ:
1. 彼にしたら、早く帰りたいだろう。
Nếu là anh ấy, chắc muốn về sớm.
2. 子供たちにしたら、この話はつまらないかもしれない。
Với bọn trẻ, câu chuyện này có thể chán.
3. 私にしたら、そのプレゼントは素晴らしいと思います。
Với tôi, món quà đó thật tuyệt vời.
4. 彼女にしたら、この映画が好きではないでしょう。
Với cô ấy, có lẽ không thích bộ phim này.