~に もらいます
JLPT N5
Nhận cái gì đó hoặc hành động nào đó từ ai; 'nhận', 'được'.

Cấu trúc:

Giver + に + Verb-te form + もらいます / Giver + に + Object + を + もらいます

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~に もらいます được sử dụng để diễn đạt việc nhận được cái gì đó hoặc một hành động từ ai đó. Nó có thể được dịch là 'nhận' hoặc 'lấy' trong tiếng Việt. Cách hình thành bao gồm việc đặt に sau người cho và もらいます để chỉ ra hành động nhận.

Ví dụ:

Tôi đã nhận được một món quà từ bạn.
Tôi đã nhận được lời khuyên từ thầy giáo.
Tôi đã nhờ bà viết thư cho tôi.
Tôi đã nhờ em trai giúp làm bài tập về nhà.