~なら~なりに
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun/Adjective + なら + (same Noun/Adjective) + なりに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~なら~なりに cho thấy rằng điều gì đó có cách riêng hoặc phong cách riêng của nó dựa trên điều kiện đó. Nó thường truyền tải sự chấp nhận hoặc đánh giá cao tích cực của tình huống 'theo cách riêng của nó'.
Ví dụ:
1. 彼はまだ初心者なら初心者なりに頑張っている。
Dù anh ấy vẫn là người mới nhưng anh ấy đang cố gắng hết sức.
2. この料理は辛いなら辛いなりに美味しい。
Món này dù cay nhưng vẫn ngon theo cách của nó.
3. あの人は変なら変なりに面白い。
Người đó dù kỳ lạ nhưng lại thú vị theo cách riêng.
4. この町は小さいなら小さいなりに楽しい。
Thị trấn này dù nhỏ nhưng vẫn vui theo cách của nó.