~なくはない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-ないform + なくはない, い-Adjective-い + くはない, な-Adjective + ではなくはない, Noun + ではなくはない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~なくはない ngụ ý rằng mặc dù điều gì đó có thể không phải là lựa chọn đầu tiên của bạn hoặc không được đảm bảo, nhưng nó không hoàn toàn là không thể. Dịch là 'Không phải là không thể,' 'Không phải là tôi không/có thể ~.'.
Ví dụ:
1. それを終えるのは難しくなくはない。
Hoàn thành việc đó không phải là không khó.
2. 彼に話すのは怖くなくはない。
Nói chuyện với anh ấy không phải là không sợ.
3. 映画を見に行く時間がなくはない。
Không phải là không có thời gian để đi xem phim.
4. 日本語で講演するのは難しくなくはない。
Diễn thuyết bằng tiếng Nhật không phải là không khó.