~ないこともない
JLPT N3
Dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái 'không phải là không thể', nhưng nhấn mạnh sự miễn cưỡng hoặc nghi ngờ.

Cấu trúc:

Verb-ないForm + こともない, い-adjective + こともない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ないこともない được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó không phải là không thể, nhưng người nói do dự, có nghi ngờ, hoặc coi đó là một lựa chọn kém hấp dẫn hơn. Nó có thể được dịch là 'không phải là không thể', 'không phải là không thể làm được', hoặc 'không phải là không thể xảy ra'.

Ví dụ:

Không phải là không giải được vấn đề này, nhưng nó khó.
Không phải là không gặp anh ấy, nhưng không có nhiều thời gian để nói chuyện.
Không phải là không có tiền, nhưng tốt hơn là nên tiết kiệm.
Không phải là trò chơi này không thú vị, nhưng mấy trò khác vui hơn.