な-Adj で~
JLPT N5
Cấu trúc:
な-Adjective + で
Mô tả chi tiết
Sử dụng な-adjective + で để kết nối nó với một chất lượng, hành động, hoặc mô tả khác. Nó có thể kết hợp một tính từ đuôi な với một tính từ khác, động từ, hoặc mệnh đề.
Ví dụ:
1. 彼は綺麗で優しい女性が好きです。
Anh ấy thích phụ nữ xinh đẹp và dịu dàng.
2. この料理は健康的で、元気な気分になります。
Món ăn này tốt cho sức khỏe và làm cho bạn cảm thấy khỏe khoắn.
3. 彼は静かで落ち着いた環境で仕事をしたい。
Anh ấy muốn làm việc trong môi trường yên tĩnh và bình tĩnh.
4. この部屋は清潔で気持ちがいいです。
Phòng này sạch sẽ và dễ chịu.