どこも V ません
JLPT N5
Cấu trúc:
どこも + Verb-ます form + ません
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp どこも + Động từ ません được sử dụng để diễn đạt rằng không nơi nào thực hiện hoặc có thể thực hiện hành động động từ. Đây là một câu phủ định và có thể được dịch là 'không nơi nào (+ động từ)' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng ví dụ đầu tiên dưới đây sử dụng một tính từ thay vì động từ, vẫn truyền đạt ý 'không nơi nào là ...'.
Ví dụ:
1. どこも静かじゃありません。
Không có chỗ nào yên tĩnh cả.
2. どこもその本を売っていません。
Không có chỗ nào bán cuốn sách đó cả.
3. この地域では、どこもインターネットに接続できません。
Trong khu vực này không thể kết nối internet ở đâu cả.
4. どこも彼を知りません。
Không ai biết anh ấy ở đâu cả.