どこにも + V + ません
JLPT N5
Diễn tả 'không ở đâu' hoặc 'không nơi nào' với động từ phủ định.

Cấu trúc:

どこにも + Verb-negative

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp どこにも~ません được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó không tồn tại, xuất hiện, hoặc xảy ra ở bất kỳ đâu. Nó có nghĩa là 'không ở đâu' hoặc 'không nơi nào' khi được sử dụng với động từ phủ định. Cách hình thành khá đơn giản khi bạn chỉ cần thêm どこにも trước động từ phủ định.

Ví dụ:

Không thấy con mèo đó ở đâu cả.
Tôi không để tiền ở đâu cả.
Trong thị trấn này không có quán mì nào ngon cả.
Không có chỗ nào ghi tên cô ấy cả.