どこにも + V + ません
JLPT N5
Cấu trúc:
どこにも + Verb-negative
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp どこにも~ません được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó không tồn tại, xuất hiện, hoặc xảy ra ở bất kỳ đâu. Nó có nghĩa là 'không ở đâu' hoặc 'không nơi nào' khi được sử dụng với động từ phủ định. Cách hình thành khá đơn giản khi bạn chỉ cần thêm どこにも trước động từ phủ định.
Ví dụ:
1. どこにもあの猫がいません。
Không thấy con mèo đó ở đâu cả.
2. どこにもお金を置いていません。
Tôi không để tiền ở đâu cả.
3. この町にはどこにも美味しいラーメン屋がありません。
Trong thị trấn này không có quán mì nào ngon cả.
4. どこにも彼女の名前が書いていません。
Không có chỗ nào ghi tên cô ấy cả.