~と言わんばかりの N
JLPT N1
Biểu thị khái niệm 'như thể nói'; 'gần như nói'; 'gợi ý'

Cấu trúc:

Verb-plain form + と言わんばかりの Noun

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~と言わんばかりの Noun được sử dụng để diễn đạt rằng hành động của ai đó hoặc một tình huống gợi ý một thông điệp nhất định, mặc dù nó không được nói rõ ràng. Nó có thể được dịch là 'như thể để nói', 'gần như nói', hoặc 'gợi ý'. Nó thường được sử dụng để truyền đạt một thông điệp không được nói ra thông qua thái độ hoặc hành vi của ai đó.

Ví dụ:

Anh Tanaka cười tươi như muốn nhảy cẫng lên vì vui sướng.
Cô ấy nhìn tôi như muốn nói chuyện.
Ông lão đó run rẩy như muốn nói rằng đang rất lạnh.
Cơ thể anh ấy toát lên vẻ căng thẳng như bị đóng băng.