~と言わんばかりの N
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-plain form + と言わんばかりの Noun
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~と言わんばかりの Noun được sử dụng để diễn đạt rằng hành động của ai đó hoặc một tình huống gợi ý một thông điệp nhất định, mặc dù nó không được nói rõ ràng. Nó có thể được dịch là 'như thể để nói', 'gần như nói', hoặc 'gợi ý'. Nó thường được sử dụng để truyền đạt một thông điệp không được nói ra thông qua thái độ hoặc hành vi của ai đó.
Ví dụ:
1. 田中さんは嬉しくて飛び上がると言わんばかりの笑顔を見せた。
Anh Tanaka cười tươi như muốn nhảy cẫng lên vì vui sướng.
2. 彼女は僕に話しかけると言わんばかりの視線を送った。
Cô ấy nhìn tôi như muốn nói chuyện.
3. その老人は寒さで震えていると言わんばかりの姿を見せていた。
Ông lão đó run rẩy như muốn nói rằng đang rất lạnh.
4. 彼の体は緊張で固まっていると言わんばかりの風格を放っている。
Cơ thể anh ấy toát lên vẻ căng thẳng như bị đóng băng.