~とみると
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-casual + とみると, い-Adjective + とみると, な-Adjective + だとみると, Noun + だとみると
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~とみると được sử dụng để diễn đạt khái niệm nhìn nhận điều gì đó từ một góc độ cụ thể và phản ứng tương ứng. Nó thường mang lại nhận thức về điều gì đó hoặc sự thay đổi trong cách nhìn nhận. Nó được dịch là 'khi người ta thấy nó là', 'được xem là', hoặc 'xem xét'.
Ví dụ:
1. この問題を数学の視点でとみると、解決策が見えてきます。
Nhìn từ góc độ toán học, có thể thấy giải pháp cho vấn đề này.
2. 彼女が優秀な学生だとみると、その賞をもらったのは当然です。
Nếu coi cô ấy là học sinh xuất sắc thì việc nhận giải thưởng là điều đương nhiên.
3. 彼が新入社員だとみると、その成果は素晴らしいです。
Nếu coi anh ấy là nhân viên mới thì thành quả đó thật tuyệt vời.
4. このパンダが絶滅危惧種だとみると、保護が必要です。
Nếu coi con gấu trúc này là loài có nguy cơ tuyệt chủng thì cần phải bảo vệ.