~となれば
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-casual + となれば, い-Adjective + となれば, な-Adjective + だとなれば, Noun + だとなれば
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~となれば được sử dụng để diễn đạt một tình huống mà một trường hợp hoặc điều kiện cụ thể dẫn đến một kết quả hoặc hậu quả nhất định. Nó được dịch là 'nếu nói đến...; khi chúng ta nói về...; trong trường hợp...' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 彼がリーダーとなれば、プロジェクトは成功するでしょう。
Nếu anh ấy làm lãnh đạo thì dự án sẽ thành công.
2. 明日が雨だとなれば、ピクニックをキャンセルしましょう。
Nếu ngày mai mưa thì hãy hủy buổi picnic.
3. この仕事が終わったとなれば、休暇を取ることができます。
Nếu công việc này xong thì có thể nghỉ phép.
4. そのテストが難しいとなれば、より一層勉強しなければならない。
Nếu bài kiểm tra khó thì phải học chăm chỉ hơn.