~となると
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + となると / い-Adjective + となると / な-Adjective + だとなると / Noun + だとなると
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~となると nhấn mạnh một tình huống hoặc điều kiện cụ thể và chỉ ra điều gì thường xảy ra hoặc tự nhiên xảy ra trong hoàn cảnh đó. Nó có thể được dịch là 'khi nói đến...', 'nếu trở thành...', hoặc 'trong trường hợp...'.
Ví dụ:
1. 試験となると、多くの学生が緊張する。
Khi nói đến thi cử, nhiều học sinh cảm thấy căng thẳng.
2. 東京へ引っ越すとなると、生活費が一気に上がる。
Nếu chuyển đến Tokyo thì chi phí sinh hoạt sẽ tăng vọt.
3. 締め切りが明日となると、今夜は徹夜になりそうだ。
Nếu hạn chót là ngày mai thì tối nay có vẻ sẽ phải thức trắng.
4. 彼がリーダーとなると、チームの活動は大きく改善されるかもしれない。
Nếu anh ấy làm lãnh đạo thì hoạt động của đội có thể sẽ được cải thiện đáng kể.