~としたところで
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-casual + としたところで / い-Adjective + としたところで / な-Adjective + だとしたところで / Noun + だとしたところで
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~としたところで có nghĩa là 'ngay cả khi' hoặc 'ngay cả khi giả định rằng ~.' Nó nhấn mạnh rằng ngay cả khi điều kiện đã nêu được đáp ứng, kết quả sẽ không thay đổi đáng kể. Thường được sử dụng để truyền tải cảm giác vô ích hoặc hoài nghi trong các tuyên bố giả định.
Ví dụ:
1. 彼が来るとしたところで、何も変わらないだろう。
Dù anh ấy có đến thì cũng chẳng thay đổi được gì.
2. 美味しいお菓子を作るとしたところで、それが売れる保証はない。
Dù có làm bánh ngon thì cũng không đảm bảo sẽ bán được.
3. 電話をかけるとしたところで、彼女が出るとは限らない。
Dù có gọi điện thì cũng chưa chắc cô ấy sẽ nghe máy.
4. 最高の材料を使うとしたところで、美味しくなるとは限らない。
Dù có dùng nguyên liệu tốt nhất thì cũng chưa chắc sẽ ngon.