~ところが
JLPT N3
Cấu trúc:
Phrase 1 (expected situation) + ところが + Phrase 2 (unexpected result)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ところが được sử dụng để diễn đạt một sự tương phản hoặc một kết quả không ngờ. Nó có thể được dịch là 'tuy nhiên', 'nhưng', hoặc 'mặc dù' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh một tình huống mâu thuẫn với những gì đã được mong đợi.
Ví dụ:
1. 彼はいつも遅刻するところが、今日は早く来ました。
Anh ấy thường xuyên đi muộn, nhưng hôm nay lại đến sớm.
2. 昨日は暑かったところが、今日は寒くなりました。
Hôm qua trời nóng, nhưng hôm nay lại lạnh.
3. 試合で負けると思ったところが、意外にも勝ちました。
Tưởng thua trận đấu, ai ngờ lại thắng.
4. 決勝戦で優勝するところが、最後のポイントで負けました。
Tưởng vô địch trận chung kết, nhưng lại thua ở điểm cuối.