ときどき~
JLPT N5
Dùng để chỉ tần suất của một sự kiện; 'đôi khi', 'thỉnh thoảng', 'lúc này lúc khác'.

Cấu trúc:

ときどき + Verb/Adjective/Noun

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ときどき là một trạng từ được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc hành động xảy ra thỉnh thoảng hoặc không đều đặn. Nó có thể được dịch là 'đôi khi', 'thỉnh thoảng', hoặc 'lúc này lúc khác' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để chỉ ra rằng người nói không thể dự đoán chính xác thời điểm khi một sự kiện nào đó xảy ra.

Ví dụ:

Anh ấy thỉnh thoảng làm bánh.
Thỉnh thoảng trời mưa nên tốt nhất là mang theo ô.
Tôi thỉnh thoảng mua sắm ở cửa hàng này.
Cô ấy thỉnh thoảng đi trễ.