~ときている
JLPT N1
Nêu bật một tình huống hoặc điều kiện nghiêm trọng/cực đoan, thường với sắc thái tiêu cực.

Cấu trúc:

Verb-casual / い-Adjective / な-Adjective(+だ) / Noun(+だ) + ときている

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ときている được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hoàn cảnh nào đó đặc biệt đáng chú ý — thường là tiêu cực. Nó ngụ ý, “Vì tình hình là ~, không có gì ngạc nhiên rằng...” hoặc “Bởi vì tình hình là (quá) ~, điều này và điều kia xảy ra.” Nó tương đối không trang trọng và phổ biến hơn trong ngôn ngữ nói.

Ví dụ:

Vì công việc bận rộn nên khó mà nghỉ ngơi được.
Vì kinh tế khó khăn nên công ty đã thông báo sa thải hàng loạt.
Vì bị mất hành lý ở điểm du lịch nên không thể nào tận hưởng chuyến đi được.
Vì sắp thi và bài tập cũng chất đống nên rất vất vả.