~といったらありはしない
JLPT N1
Biểu thị sự cảm thán cực độ; 'cực kỳ', 'không thể tin được', 'không thể vượt qua'.

Cấu trúc:

Noun + といったらありはしない / な-Adjective + といったらありはしない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~といったらありはしない được sử dụng để diễn tả một mức độ cực đoan của điều gì đó, thường là sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ. Nó có thể được dịch lỏng là 'không thể tin được...' hoặc 'vô cùng...'.

Ví dụ:

Khả năng tiếng Anh của anh ấy thì không thể chê vào đâu được.
Độ ngon của món tráng miệng này thì không thể tả nổi.
Sự thông minh của đứa trẻ đó thì không thể chê vào đâu được.
Vẻ đẹp của cô ấy thì không thể tả nổi.