~といえども
JLPT N1
Dù có nói rằng; Dù; Mặc dù.

Cấu trúc:

Noun + といえども / Verb-plain form + といえども / Adjective + といえども

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~といえども được sử dụng để chỉ ra sự tương phản hoặc mâu thuẫn. Nó tương tự như 'mặc dù' hoặc 'dù cho' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng với danh từ, động từ, tính từ, v.v., để nhấn mạnh rằng thực tế khác với giả định hoặc nhãn mác.

Ví dụ:

Dù anh ấy là thiên tài nhưng cũng có lúc mắc lỗi.
Dù máy tính này mới nhưng vẫn có vấn đề.
Dù là mùa xuân nhưng vẫn có những ngày lạnh.
Dù là người cô ấy thích nhất nhưng không thích thì vẫn không thích.