~というものだ
JLPT N2
Diễn tả một quy tắc chung hoặc lẽ thường.

Cấu trúc:

Sentence + というものだ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~というものだ được sử dụng để nhấn mạnh một quy tắc chung, một điều thường thức, hoặc một sự thật không thể chối cãi. Nó thường xuất hiện trong các bình luận hoặc nhận xét về điều gì đó được chấp nhận chung là đúng.

Ví dụ:

Nhiệt huyết của tuổi trẻ thật đáng kính trọng.
Chỉ cần lười học một ngày là sẽ bị tụt lại.
Để thành công, cần phải đối mặt với khó khăn.
Tình bạn không thể mua được bằng tiền.