~というの~
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + というの, い-Adjective + というの, な-Adjective + だというの, Noun + だというの
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~というの〜 được sử dụng để cung cấp một lời giải thích hoặc nhấn mạnh lý do cho một tình huống hoặc hành động nào đó. Nó có thể được dịch là 'lý do là...', hoặc 'đó là vì...'.
Ví dụ:
1. 遅刻したのは、電車が遅れたというのだ。
Lý do tôi đến muộn là vì tàu bị trễ.
2. この部屋が汚いのは、掃除をしなかったというのだ。
Lý do căn phòng này bẩn là vì không được dọn dẹp.
3. 彼女が怒っているのは、彼が約束を破ったというのだ。
Lý do cô ấy giận là vì anh ấy thất hứa.
4. 彼が成功したのは、努力して勉強したというのだ。
Lý do anh ấy thành công là vì đã nỗ lực học tập.