~というと
JLPT N3
Cấu trúc:
Noun + というと
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~というと được sử dụng để chỉ ra một ví dụ, đặc điểm, hoặc liên tưởng liên quan đến chủ đề đang được thảo luận. Nó có thể được dịch là 'khi nói đến', 'nói về', hoặc 'về mặt' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 日本料理というと、寿司が思い浮かぶ。
Nhắc đến ẩm thực Nhật Bản, tôi nghĩ ngay đến sushi.
2. パリというと、エッフェル塔を思い出す。
Nhắc đến Paris, tôi nhớ ngay đến tháp Eiffel.
3. 夏休みというと、海に行くことが楽しみだ。
Nhắc đến kỳ nghỉ hè, tôi háo hức đi biển.
4. 彼というと、いつも元気な人だと思う。
Nhắc đến anh ấy, tôi nghĩ ngay đến một người luôn vui vẻ.