~といいなあ
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + といいなあ, い-Adjective + といいなあ, な-Adjective + だといいなあ, Noun + だといいなあ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~といいなあ được sử dụng để diễn đạt một mong muốn hoặc hy vọng rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc sẽ ở một trạng thái nhất định. Nó có thể được dịch là 'sẽ thật tốt nếu' hoặc 'tôi hy vọng rằng' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.
Ví dụ:
1. 明日晴れるといいなあ。
Hy vọng ngày mai trời nắng.
2. この試験に合格するといいなあ。
Hy vọng tôi sẽ đậu kỳ thi này.
3. 彼女が元気だといいなあ。
Hy vọng cô ấy khỏe mạnh.
4. 彼が新しい仕事が見つかるといいなあ。
Hy vọng anh ấy tìm được công việc mới.