ですから~
JLPT N3
Cấu trúc:
Sentence A + ですから + Sentence B
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ですから được sử dụng để chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân cho một câu nói, thường trong văn nói lịch sự. Nó có thể được dịch là 'bởi vì', 'do', hoặc 'vì vậy'.
Ví dụ:
1. 今日は寒いですから、コートを着てください。
Hôm nay trời lạnh, nên hãy mặc áo khoác nhé.
2. この映画は面白いですから、ぜひ見てください。
Bộ phim này thú vị lắm, nhất định phải xem nhé.
3. 明日は休みですから、ゆっくり休んでください。
Ngày mai được nghỉ, nên hãy nghỉ ngơi thoải mái nhé.
4. 彼は親切ですから、手伝ってくれるでしょう。
Anh ấy tốt bụng lắm, chắc sẽ giúp đỡ bạn.