~てしょうがない
JLPT N2
Diễn tả trạng thái cảm xúc hoặc thể chất mãnh liệt; 'cực kỳ', 'không thể không'.

Cấu trúc:

い-Adjective(く) + てしょうがない / な-Adjective + で(は)しょうがない / Verb-て form + しょうがない

Mô tả chi tiết

Mẫu câu ~(て)しょうがない (hoặc 〜でしょうがない) chỉ ra một tình trạng hoặc cảm giác mãnh liệt đến mức ai đó gần như 'bị áp đảo' bởi nó. Nó thường được sử dụng với cảm xúc (ví dụ: 退屈で(しょうがない), 嬉しくてしょうがない, 寒くてしょうがない).

Ví dụ:

Hôm nay rảnh quá không biết làm gì.
Kỳ thi sắp đến nên lo lắng không chịu nổi.
Đau đầu quá, muốn xin về sớm.
Cứ nghĩ mãi về trò chơi mới, không thể nào không nghĩ đến.