~てしょうがない
JLPT N2
Cấu trúc:
い-Adjective(く) + てしょうがない / な-Adjective + で(は)しょうがない / Verb-て form + しょうがない
Mô tả chi tiết
Mẫu câu ~(て)しょうがない (hoặc 〜でしょうがない) chỉ ra một tình trạng hoặc cảm giác mãnh liệt đến mức ai đó gần như 'bị áp đảo' bởi nó. Nó thường được sử dụng với cảm xúc (ví dụ: 退屈で(しょうがない), 嬉しくてしょうがない, 寒くてしょうがない).
Ví dụ:
1. 今日は暇で(は)しょうがない。
Hôm nay rảnh quá không biết làm gì.
2. 試験が近いから不安でしょうがない。
Kỳ thi sắp đến nên lo lắng không chịu nổi.
3. 頭が痛くてしょうがないから、早退したい。
Đau đầu quá, muốn xin về sớm.
4. 新しいゲームが気になってしょうがない。
Cứ nghĩ mãi về trò chơi mới, không thể nào không nghĩ đến.