~てこそ
JLPT N2
Nhấn mạnh điều kiện; 'chỉ khi', 'chính vì'.

Cấu trúc:

Verb-て form + こそ / い-Adjective + くてこそ / な-Adjective + でこそ / Noun + でこそ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~てこそ được sử dụng để nhấn mạnh rằng 'chỉ khi' hoặc 'chính vì' điều kiện đã nêu được đáp ứng, một kết quả hoặc ý nghĩa nhất định mới xuất hiện. Đối với danh từ và tính từ, các dạng tương tự xuất hiện (ví dụ: Danh từ + でこそ, Tính từ い くてこそ, Tính từ な でこそ).

Ví dụ:

Chỉ khi học thì mới có thể đỗ kỳ thi.
Chỉ khi thật lòng thì mới hiểu được cảm xúc của người khác.
Chỉ khi yên tĩnh thì tâm hồn mới bình yên.
Chỉ khi là bạn bè thì việc giúp đỡ nhau mới là điều đương nhiên.