~てからでないと
JLPT N3
Chỉ rằng điều gì đó không thể thực hiện trước khi một hành động nhất định được hoàn thành; 'không cho đến khi', 'chỉ sau khi'.

Cấu trúc:

Verb-て + からでないと

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~てからでないと được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động không thể được thực hiện trước khi một hành động khác đã hoàn thành. Nó có thể được dịch là 'không cho đến khi' hoặc 'chỉ sau khi' trong tiếng Việt. Nó gắn vào động từ ở dạng て, cộng với からでないと.

Ví dụ:

Phải làm xong bài tập thì mới được đi chơi.
Phải ăn xong bữa chính thì mới được ăn tráng miệng.
Phải mua vé thì mới được xem phim.
Phải thi xong thì mới được nghỉ.