~てかなわない
JLPT N2
Cấu trúc:
Adjective (〜く / 〜で) + て + かなわない / Verb phrase (reworded to an adjective/negative) + て + かなわない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てかなわない thường được sử dụng với tính từ (hoặc động từ được diễn đạt lại) ở dạng 〜て để chỉ một tình huống hoặc cảm giác không thể chịu nổi. Nó có nghĩa là bạn 'không thể chịu nổi' hoặc 'không thể chịu đựng được' điều gì đó. Nó thường xuất hiện với các biểu hiện như 「暑くてかなわない」「うるさくてかなわない」 và v.v.
Ví dụ:
1. こんなに暑くてかなわない。
Nóng thế này chịu không nổi.
2. 彼の話は失礼すぎてかなわない。
Câu chuyện của anh ấy quá thô lỗ, không thể chịu nổi.
3. 映画があまりに感動的で、忘れられなくてかなわない。
Bộ phim quá cảm động, không thể nào quên được.
4. 彼女の笑顔がまぶしくてかなわない。
Nụ cười của cô ấy rạng rỡ quá, không thể chịu nổi.