~ていられない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-て form + いられない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ていられない được sử dụng để diễn đạt cảm giác không thể tiếp tục làm gì đó hoặc duy trì trong một trạng thái nhất định. Nó có thể được dịch là 'không thể tiếp tục', 'không thể duy trì', hoặc 'không thể đủ khả năng để' trong tiếng Việt. Cách hình thành giống nhau cho tất cả các loại động từ.
Ví dụ:
1. こんなに忙しいのに、無理に遊んでいられない。
Bận thế này, không thể nào mà rảnh rỗi đi chơi được.
2. 寒すぎて、外で待っていられない。
Lạnh quá, không thể đứng đợi ngoài trời được.
3. この問題は重要だから、放っておいていられない。
Vấn đề này quan trọng, không thể bỏ qua được.
4. 彼女の態度が我慢できず、黙っていられない。
Không chịu nổi thái độ của cô ấy, không thể im lặng được.