~ていられない
JLPT N2
Diễn tả rằng không thể tiếp tục làm điều gì đó; 'không thể tiếp tục', 'không thể duy trì'.

Cấu trúc:

Verb-て form + いられない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ていられない được sử dụng để diễn đạt cảm giác không thể tiếp tục làm gì đó hoặc duy trì trong một trạng thái nhất định. Nó có thể được dịch là 'không thể tiếp tục', 'không thể duy trì', hoặc 'không thể đủ khả năng để' trong tiếng Việt. Cách hình thành giống nhau cho tất cả các loại động từ.

Ví dụ:

Bận thế này, không thể nào mà rảnh rỗi đi chơi được.
Lạnh quá, không thể đứng đợi ngoài trời được.
Vấn đề này quan trọng, không thể bỏ qua được.
Không chịu nổi thái độ của cô ấy, không thể im lặng được.