~つもりでした
JLPT N3
Diễn tả ý định hoặc kế hoạch trong quá khứ; 'đã dự định', 'đã có ý định'.

Cấu trúc:

Verb-casual (dictionary form) + つもりでした

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~つもりでした được sử dụng để diễn đạt một ý định hoặc kế hoạch trong quá khứ mà không xảy ra, hoặc một niềm tin trong quá khứ hóa ra không đúng. Nó có thể được dịch là 'đã dự định', 'đã có ý định', hoặc 'đã định'.

Ví dụ:

Hôm qua tôi định gặp bạn nhưng lại bị cảm.
Tôi định đi xem phim nhưng lại hết thời gian.
Họ định đến nhưng đã hủy qua điện thoại.
Tôi định đọc cuốn sách này nhưng đã đọc xong rồi.