だれも~ません
JLPT N5
Cấu trúc:
だれも + Verb-negative (ません)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp だれも được sử dụng kết hợp với dạng phủ định của động từ, thường là ません, để diễn đạt ý tưởng 'không ai' hoặc 'không người nào' làm gì đó. Được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định và có thể được dịch là 'không ai' hoặc 'không người nào' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. だれも秘密を知りません。
Không ai biết bí mật cả.
2. だれもその質問に答えませんでした。
Không ai trả lời câu hỏi đó.
3. だれも彼を助けてあげません。
Không ai giúp đỡ anh ấy.
4. だれもその映画を見たがりません。
Không ai muốn xem bộ phim đó.