だれも~ません
JLPT N5
Diễn tả 'không ai' trong các câu phủ định.

Cấu trúc:

だれも + Verb-negative (ません)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp だれも được sử dụng kết hợp với dạng phủ định của động từ, thường là ません, để diễn đạt ý tưởng 'không ai' hoặc 'không người nào' làm gì đó. Được sử dụng trong câu hỏi hoặc câu khẳng định và có thể được dịch là 'không ai' hoặc 'không người nào' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Không ai biết bí mật cả.
Không ai trả lời câu hỏi đó.
Không ai giúp đỡ anh ấy.
Không ai muốn xem bộ phim đó.