~だけしか~ない
JLPT N4
Nhấn mạnh sự khan hiếm hoặc thiếu thốn của điều gì đó; 'chỉ', 'không có gì ngoài'.

Cấu trúc:

Noun/Quantity + だけ + しか + Negative Verb

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~だけしか~ない được sử dụng để nhấn mạnh rằng không có gì ngoại trừ những gì đã được đề cập, và nó yêu cầu một động từ phủ định. Nó có thể được dịch là 'chỉ' hoặc 'không có gì ngoài' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Hôm nay tôi chỉ học được có một tiếng thôi.
Anh ấy chỉ ăn mỗi cà ri thôi.
Anh Tanaka chỉ mời có 5 người thôi.
Ở nhà hàng đó chỉ bán mỗi rau thôi.