~だけしか~ない
JLPT N4
Cấu trúc:
Noun/Quantity + だけ + しか + Negative Verb
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~だけしか~ない được sử dụng để nhấn mạnh rằng không có gì ngoại trừ những gì đã được đề cập, và nó yêu cầu một động từ phủ định. Nó có thể được dịch là 'chỉ' hoặc 'không có gì ngoài' trong tiếng Việt.
Ví dụ:
1. 今日は1時間だけしか勉強できなかった。
Hôm nay tôi chỉ học được có một tiếng thôi.
2. 彼はカレーだけしか食べない。
Anh ấy chỉ ăn mỗi cà ri thôi.
3. 田中さんは5人だけしか招待しなかった。
Anh Tanaka chỉ mời có 5 người thôi.
4. あのレストランでは野菜だけしか売っていない。
Ở nhà hàng đó chỉ bán mỗi rau thôi.