~だけあって
JLPT N2
Diễn tả rằng điều gì đó như mong đợi hoặc xứng đáng với danh tiếng của nó.

Cấu trúc:

Verb-casual + だけあって, い-Adjective + だけあって, な-Adjective + なだけあって, Noun + だけあって

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~だけあって được sử dụng để chỉ rằng điều gì đó như mong đợi hoặc xứng đáng với danh tiếng của nó, dựa trên các sự kiện hoặc phẩm chất nhất định. Nó có thể được dịch là 'không có gì ngạc nhiên', 'như mong đợi', hoặc 'tự nhiên là' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Anh ấy giỏi tiếng Nhật nên nói chuyện như người Nhật.
Nhà hàng này nổi tiếng nên món ăn rất ngon.
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm nên giải quyết vấn đề dễ dàng.
Anh ấy là học sinh xuất sắc nên điểm kiểm tra lúc nào cũng cao.