~たかと思ったら
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-た form + かと思ったら
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~たかと思ったら chỉ ra rằng một hành động xảy ra gần như ngay lập tức sau một hành động khác, thường diễn đạt sự ngạc nhiên về tốc độ xảy ra. Nó thường được dịch là 'ngay khi...' hoặc 'vừa mới...'.
Ví dụ:
1. 電話をかけたかと思ったら、すぐに彼女が出た。
Vừa mới gọi điện thì cô ấy đã bắt máy ngay.
2. 離陸したかと思ったら、飛行機が揺れ始めた。
Vừa mới cất cánh thì máy bay đã bắt đầu rung lắc.
3. 買い物に行ったかと思ったら、雨が降ってきた。
Vừa mới đi mua sắm thì trời đã đổ mưa.
4. 仕事を終わったかと思ったら、上司が追加の仕事を持ってきた。
Vừa mới xong việc thì sếp đã mang thêm việc đến.