ぜんぜん~
JLPT N5
Cấu trúc:
ぜんぜん + [Negative verb/adjective]
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ぜんぜん được dùng để nhấn mạnh một câu phủ định và có thể được dịch là 'không chút nào' hoặc 'hoàn toàn (trong nghĩa phủ định)'. Nó thường được sử dụng với động từ phủ định hoặc dạng phủ định của tính từ, đặt trước phần phủ định.
Ví dụ:
1. 彼はぜんぜん話さない。
Anh ấy không nói gì cả.
2. この部屋はぜんぜん暗くない。
Phòng này không tối chút nào.
3. 彼女はぜんぜん疲れていない。
Cô ấy không mệt chút nào.
4. その映画はぜんぜん面白くなかった。
Phim đó không hay chút nào.