~ずにすんだ
JLPT N3
Biểu thị ý nghĩa 'đã có thể làm mà không cần'; 'đã tránh được'.

Cấu trúc:

Verb-ず form + に + すんだ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ずにすんだ chỉ ra rằng một người đã có thể tránh làm điều gì đó hoặc đã xoay sở để vượt qua mà không làm điều đó. Nó được dịch là 'đã xoay sở để tránh ~' hoặc 'đã vượt qua mà không ~.'

Ví dụ:

Anh ấy đã tránh được tai nạn.
Tôi không cần phải phẫu thuật.
Trời không mưa.
Tôi không phải trả tiền phạt.