~ざるを得ない
JLPT N2
Không có lựa chọn nào khác ngoài; không thể không.

Cấu trúc:

Verb-ない form (drop ない) + ざるを得ない

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ざるを得ない được sử dụng để chỉ rằng ai đó không có lựa chọn nào khác ngoài việc làm gì đó hoặc không thể tránh khỏi việc làm điều đó. Nó được hình thành từ dạng phủ định (ない) nhưng thay ない bằng ざる, theo sau là を得ない. (Lưu ý: する → せざるを得ない.)

Ví dụ:

Công việc này sắp đến hạn nên tôi buộc phải làm thêm giờ.
Do tàu trễ nên tôi buộc phải đi taxi.
Dù không thể chấp nhận lời giải thích của cô ấy nhưng tôi buộc phải tin tạm thời.
Trong tình huống này, tôi buộc phải lập lại kế hoạch mới.