さっき~
JLPT N5
Cấu trúc:
さっき + verb / さっき + phrase
Mô tả chi tiết
Từ さっき (sakki) là một trạng từ được dùng để diễn tả rằng điều gì đó đã xảy ra hoặc được thực hiện cách đây không lâu hoặc vừa mới đây. Nó có thể được kết hợp với động từ hoặc cụm từ khác để truyền tải ý nghĩa đó.
Ví dụ:
1. さっき電話がありました。
Vừa có điện thoại.
2. さっき部屋を掃除しました。
Vừa dọn phòng xong.
3. さっき彼に会いました。
Vừa gặp anh ấy.
4. さっきのニュースを見ましたか?
Bạn có xem tin tức vừa rồi không?