さっき~
JLPT N5
Chỉ thời gian ngắn trước đây hoặc vừa mới.

Cấu trúc:

さっき + verb / さっき + phrase

Mô tả chi tiết

Từ さっき (sakki) là một trạng từ được dùng để diễn tả rằng điều gì đó đã xảy ra hoặc được thực hiện cách đây không lâu hoặc vừa mới đây. Nó có thể được kết hợp với động từ hoặc cụm từ khác để truyền tải ý nghĩa đó.

Ví dụ:

Vừa có điện thoại.
Vừa dọn phòng xong.
Vừa gặp anh ấy.
Bạn có xem tin tức vừa rồi không?