~ことは…が
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + ことは + が, い-Adjective + ことは + が, な-Adjective + だ + ことは + が, Noun + だ + ことは + が
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ことは…が được sử dụng để diễn đạt rằng mặc dù điều gì đó có thể đúng, nhưng có một điểm hoặc sự thật khác đang được so sánh với nó. Nó có thể được dịch là 'có thể đúng nhưng...', 'là... tuy nhiên...', v.v. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.
Ví dụ:
1. この映画は面白いことは面白いが、ちょっと長すぎる。
Phim này thú vị thì có thú vị, nhưng hơi dài quá.
2. 彼は親切なことは親切だが、少し無口だ。
Anh ấy tốt bụng thì có tốt bụng, nhưng hơi ít nói.
3. このゲームは難しいことは難しいが、やめられない。
Trò chơi này khó thì khó thật, nhưng không thể ngừng chơi được.
4. 彼女は美しいことは美しいが、ちょっと高飛車だ。
Cô ấy đẹp thì đẹp thật, nhưng hơi kiêu ngạo.