~ことは…が
JLPT N3
Diễn tả rằng mặc dù điều gì đó có thể đúng hoặc hợp lệ, nhưng có một điểm đối lập khác.

Cấu trúc:

Verb-casual + ことは + が, い-Adjective + ことは + が, な-Adjective + だ + ことは + が, Noun + だ + ことは + が

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ことは…が được sử dụng để diễn đạt rằng mặc dù điều gì đó có thể đúng, nhưng có một điểm hoặc sự thật khác đang được so sánh với nó. Nó có thể được dịch là 'có thể đúng nhưng...', 'là... tuy nhiên...', v.v. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hay danh từ.

Ví dụ:

Phim này thú vị thì có thú vị, nhưng hơi dài quá.
Anh ấy tốt bụng thì có tốt bụng, nhưng hơi ít nói.
Trò chơi này khó thì khó thật, nhưng không thể ngừng chơi được.
Cô ấy đẹp thì đẹp thật, nhưng hơi kiêu ngạo.