~ことにしている
JLPT N3
Diễn tả một quy tắc cá nhân hoặc thói quen; 'tôi có thói quen', 'tôi luôn chắc chắn để'.

Cấu trúc:

Verb-casual + ことにしている

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ことにしている được sử dụng để diễn tả một quy tắc cá nhân, thói quen, hoặc quyết định mà người nói đã tự đặt ra cho bản thân. Nó có thể được dịch là 'tôi đặt ra quy tắc là' hoặc 'tôi luôn chắc chắn rằng' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này được hình thành bằng cách gắn ことにしている vào dạng thông thường của động từ.

Ví dụ:

Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.
Tôi cố gắng không làm việc muộn vào ban đêm.
Sau khi ăn, tôi cố gắng đánh răng.
Tôi cố gắng đến cuộc họp trước 10 phút.