こちら~
JLPT N5
Chỉ người, nơi chốn hoặc vật; 'này', 'cái này', 'cách này', 'ở đây'.

Cấu trúc:

こちら / こちら + の + Person/Thing

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp こちら được dùng để chỉ một người, nơi chốn, hoặc vật gần người nói hơn, hoặc để thể hiện sự lịch sự khi nói về ai đó. Nó có thể có nghĩa là 'cái này', 'cái này', 'hướng này', hoặc 'ở đây'.

Ví dụ:

Đây là anh Tanaka.
Nhà hàng này ngon.
Mời đi lối này.
Cái này tốt hơn hay cái kia tốt hơn?