~くせに
JLPT N3
Dùng để diễn tả sự chỉ trích hoặc không đồng tình; 'mặc dù', 'bất chấp', 'dù'.

Cấu trúc:

Verb-casual + くせに, い-Adjective + くせに, な-Adjective + な/のくせに, Noun + のくせに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~くせに được sử dụng để diễn đạt sự chỉ trích hoặc không đồng tình trong câu. Nó có thể được dịch là 'mặc dù', 'dù cho', hoặc 'bất chấp' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Anh ta giàu mà lại keo kiệt.
Phòng này bẩn mà lại còn kêu ca.
Anh ta rảnh mà không giúp đỡ.
Cô ấy đẹp mà lại không giữ được mối quan hệ lâu dài.