~くせに
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + くせに, い-Adjective + くせに, な-Adjective + な/のくせに, Noun + のくせに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~くせに được sử dụng để diễn đạt sự chỉ trích hoặc không đồng tình trong câu. Nó có thể được dịch là 'mặc dù', 'dù cho', hoặc 'bất chấp' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 彼はお金持ちのくせに、ケチです。
Anh ta giàu mà lại keo kiệt.
2. この部屋が汚いくせに、文句を言うな。
Phòng này bẩn mà lại còn kêu ca.
3. 彼は暇なくせに、手伝ってくれません。
Anh ta rảnh mà không giúp đỡ.
4. 彼女は美人なくせに、デートが続かない。
Cô ấy đẹp mà lại không giữ được mối quan hệ lâu dài.