~がゆえの N
JLPT N1
Biểu thị lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'vì', 'do'.

Cấu trúc:

Noun / Verb-dictionary form + がゆえの + Noun

Mô tả chi tiết

Mẫu ~がゆえの Danh từ được sử dụng để mô tả một danh từ tồn tại hoặc xảy ra do một nguyên nhân nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng hơn.

Ví dụ:

Nỗi buồn vì yêu.
Hạnh phúc vì sức khỏe.
Hình phạt vì hành động xấu.
Thành công nhờ nỗ lực.