~かわりに
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + かわりに, い-Adjective + かわりに, な-Adjective + だかわりに, Noun + だかわりに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~かわりに được sử dụng để diễn tả việc làm gì đó thay cho hoặc như một sự thay thế cho điều gì khác. Nó có thể được dịch là 'thay vì', 'thay cho', hoặc 'như một sự thay thế cho' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 映画を見るかわりに、本を読んだ。
Thay vì xem phim, tôi đã đọc sách.
2. お酒を飲むかわりに、水を飲んでください。
Thay vì uống rượu, hãy uống nước.
3. 犬のかわりに、猫を飼いたいです。
Tôi muốn nuôi mèo thay vì chó.
4. 電車を使わないかわりに、自転車で行くことにしました。
Tôi đã quyết định đi xe đạp thay vì đi tàu.