〜からして
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + からして
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp 〜からして được sử dụng khi bạn muốn đưa ra kết luận hoặc nhấn mạnh rằng điều gì đó là đặc biệt (thường là tiêu cực hoặc bất ngờ) từ một khía cạnh hoặc điểm xuất phát nhất định. Phần trước からして phục vụ như là cơ sở hoặc manh mối cho sự đánh giá.
Ví dụ:
1. 彼の顔つきからして、何か悪いことがあったのだろう。
Nhìn mặt anh ấy, chắc là có chuyện gì không hay rồi.
2. この料理の見た目からして、おいしくなさそうだ。
Nhìn bề ngoài món ăn này có vẻ không ngon.
3. 彼女の試験成績からして、合格するのは難しいでしょう。
Dựa vào điểm thi của cô ấy, có lẽ khó mà đậu được.
4. その映画のタイトルからして、面白くないと思う。
Nhìn vào tiêu đề phim, tôi nghĩ không hay đâu.