~からこそ
JLPT N2
Diễn tả nhấn mạnh lý do; 'chính vì', 'chính là vì'.

Cấu trúc:

Verb-casual + からこそ, い-Adjective + からこそ, な-Adjective + だからこそ, Noun + だからこそ

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~からこそ được sử dụng để nhấn mạnh lý do hoặc nguyên nhân của một tình huống, thường ngụ ý rằng hiệu ứng đặc biệt đáng chú ý hoặc thậm chí bất ngờ. Nó có thể được dịch là 'chính vì' hoặc 'chính là vì'.

Ví dụ:

Chính vì thất bại mà tôi hiểu được ý nghĩa của thành công.
Chính vì đã trải qua khó khăn mà tôi có được ngày hôm nay.
Chính vì anh ấy tốt bụng nên được nhiều người yêu mến.
Chính nhờ kinh nghiệm trước đây mà tôi hiểu rõ vấn đề này.